
Ấn Độ. ODI
Chumoukedima
315 : 189/9 (45.2)
Kohima
1 - 41 | |
2 - 52 | |
3 - 74 | |
4 - 99 | |
5 - 134 | |
6 - 140 | |
7 - 145 | |
8 - 148 | |
9 - 181 |
Người đánh bóng | R | B | 4s | 6s | SR |
|---|---|---|---|---|---|
Tổng số | 189 |
7 điểm 181/9 | 45 |
1 điểm 174/8 | 44 |
2 điểm 173/8 | 43 |
10 điểm 171/8 | 42 |
13 điểm 161/8 | 41 |
0 điểm 148/8 | 40 |
2 điểm 148/7 | 39 |
1 điểm 146/7 | 38 |
5 điểm 145/7 | 37 |
0 điểm 140/6 | 36 |
1 điểm 140/5 | 35 |
5 điểm 139/5 | 34 |
5 điểm 134/4 | 33 |
4 điểm 129/4 | 32 |
17 điểm 125/4 | 31 |
2 điểm 108/4 | 30 |
3 điểm 106/4 | 29 |
4 điểm 103/4 | 28 |
5 điểm 99/3 | 27 |
12 điểm 94/3 | 26 |
1 điểm 82/3 | 25 |
5 điểm 81/3 | 24 |
2 điểm 76/3 | 23 |
0 điểm 74/3 | 22 |
3 điểm 74/2 | 21 |
2 điểm 71/2 | 20 |
8 điểm 69/2 | 19 |
2 điểm 61/2 | 18 |
0 điểm 59/2 | 17 |
3 điểm 59/2 | 16 |
1 điểm 56/2 | 15 |
2 điểm 55/2 | 14 |
2 điểm 53/2 | 13 |
6 điểm 51/1 | 12 |
3 điểm 45/1 | 11 |
1 điểm 42/1 | 10 |
0 điểm 41/1 | 9 |
6 điểm 41/1 | 8 |
7 điểm 35/0 | 7 |
4 điểm 28/0 | 6 |
2 điểm 24/0 | 5 |
11 điểm 22/0 | 4 |
4 điểm 11/0 | 3 |
6 điểm 7/0 | 2 |
1 điểm 1/0 | 1 |